请输入您要查询的越南语单词:
单词
núi Đại Hưng An
释义
núi Đại Hưng An
大兴安岭 <内蒙东北部山脉, 东北-西南走向, 全长1000多公里, 无明显高山, 平均1000-2000米, 北部生长茂密森林, 为中国主要林区。>
随便看
chịu
chịu a-xít
chịu bó tay
chịu chết
chịu cảnh khổ
chịu cực
chịu dàn hoà
chịu già
chịu giới luật
chịu hàng
chịu hình phạt
chịu khuất phục
chịu khó
chịu khó giúp cho
chịu khó làm việc
chịu không nổi
chịu không thấu
chịu không xiết
chịu khổ
chịu khổ chịu khó
chịu khổ chịu nhục
chịu khổ nhọc
chịu liên luỵ
chịu lãi
chịu lép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 8:23:59