请输入您要查询的越南语单词:
单词
trùng trăm chân, chết không cứng
释义
trùng trăm chân, chết không cứng
百足之虫, 死而不僵 <原指马陆这种虫子被切断致死后仍然蠕动的现象。现用来比喻人或集团虽已失败, 但其势力和影响依然存在(多含贬义)。>
随便看
sư đoàn
sư đệ
sương
sương buổi sớm
sương chiều
sương cư
sương giá
sương khói
sương lạnh buốt xương
sương mai
sương muối
sương mù
sương mù bao phủ
sương mù dày đặc
sương nhiều
sương phụ
sương sa
sương sụn
sương tuyết mịt mù
sương đọng trên lá cây
sướng
sướng khổ có nhau
sướng miệng
sướng mắt
sướt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 5:25:10