请输入您要查询的越南语单词:
单词
Cách Mạng tháng 10
释义
Cách Mạng tháng 10
十月革命 <1917年11月7日(俄历10月25日)俄国工人阶级和农民在以列宁为首的布尔什维克党的领导下进行的社会主义革命。十月革命推翻了俄国资产阶级临时政府, 建立了世界上第一个无产阶级专政的社会主义国 家。>
随便看
tín hiệu đèn
tính keo
tính khuynh hướng
tính khí
tính khí thất thường
tính không ra
tính khả năng
tính kiên nhẫn
tính kiềm yếu
tính kích thích
tính kể
tính kỹ lo xa
tính kỹ thuật
tính linh
tính loạn thị
tính lại
tính lẳng lơ
tính lựa chọn
tính mao dẫn
tính minh bạch
tính miệng
tính mạng
tính mềm
tính mệnh
tính một đằng ra một nẻo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 0:39:54