请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách thức lỗi thời
释义
cách thức lỗi thời
老皇历 <比喻陈旧过时的规矩。>
tình thế đã thay đổi rồi, không thể dựa vào những cách thức lỗi thời mà làm được.
情况变了, 不能再照老皇历办事。
随便看
xin được như nguyện
xin đến chỉ giáo
xin đến góp sức
xi rô
xi-rô
xiu
xiu xiu
xi vàng
Xiêm
Xiêm La
xiên
xiên cá
xiên xiên
xiên xéo
xiên xẹo
Xi-ê-ra Lê-ôn
xiêu
xiêu lòng
xiêu vẹo
xiêu xiêu
xiêu xiêu vẹo vẹo
xiêu xọ
xi đen
xi đánh giầy
xiếc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 11:23:00