请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách thức lỗi thời
释义
cách thức lỗi thời
老皇历 <比喻陈旧过时的规矩。>
tình thế đã thay đổi rồi, không thể dựa vào những cách thức lỗi thời mà làm được.
情况变了, 不能再照老皇历办事。
随便看
kỹ thuật
kỹ thuật cao
kỹ thuật cao siêu
kỹ thuật chơi bóng
kỹ thuật chống nhiễu sóng
kỹ thuật chụp ảnh lập thể
kỹ thuật công trình
kỹ thuật khó
kỹ thuật không ảnh
kỹ thuật miệng
kỹ thuật non kém
kỹ thuật viên
kỹ thuật viên trung cấp
kỹ thuật xạ lưu
kỹ thuật điêu khắc
kỹ tính
kỹ xảo
kỹ xảo hội hoạ
kỹ xảo viết văn
kỹ xảo điện ảnh
L
la
lac-to-za
la cà
Lagos
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/1 23:20:53