请输入您要查询的越南语单词:
单词
an nhàn
释义
an nhàn
安慰 <心情安适。>
thích hưởng thụ an nhàn.
贪图安逸。
安闲 <安静清闲。>
安逸; 自在 <安闲舒适。>
落槽 <心里平静; 熨贴。>
优游 <悠闲游乐。>
豫 <安适。>
随便看
máy phân chất sữa bò
máy phân hợp
máy phóng
máy phóng thanh
máy phóng đại
máy phô-tô-cóp-py
máy phản chiếu hình pa-ra-bôn
máy phụ
máy quang phổ
máy quay phim
máy quay vi-đê-ô
máy quay đĩa
máy quét nhựa
máy quét phấn
máy quạt
máy quạt gió
máy ra-đa
máy ren răng
máy ren răng nhiều trục
máy rung bê-tông
máy rô-nê-ô
máy rời
máy rửa than
máy rửa ống
máy san đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 8:32:34