请输入您要查询的越南语单词:
单词
kết nạp
释义
kết nạp
接纳 ; 接收 <接受(个人或团体参加组织)。>
吸收 <组织或团体接受某一个人成为自己的成员。>
kết nạp vào Đảng
吸收入党
随便看
ăn uống no say
ăn uống quá độ
ăn uống thoải mái
ăn uống tiệc tùng
ăn uống vô độ
ăn uống điều độ
ăn vay
ăn vào gốc
ăn vào vốn
ăn vã
ăn vía
ăn vạ
ăn vần
ăn vận
ăn vặt
ăn với cơm
ăn vụng
ăn xin
ăn xài
ăn xài phung phí
ăn xén
ăn xôi
ăn xổi ở thì
ăn yến
ăn ít ngon nhiều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 8:01:15