请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài mạt chược
释义
bài mạt chược
麻将 <牌类娱乐用具, 用竹子、骨头或塑料制成, 上面刻有花纹或字样, 共136张。旧时多用来赌博。>
随便看
uyển chuyển hàm xúc
uyển chuyển thanh nhã
uyển diệu
uyển ngữ
uyển nhã
Uyển Đinh Trấn
Uzbekistan
u ác tính
u ám
uôm uôm
uông mang
uý
uý cụ
uý kỵ
uý nan
uý tội
u đầu sứt trán
u ơ
Uất huyện
uất hận
uất kết
Uất Lê
uất muộn
uất nộ
uất phấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 17:36:55