请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời đại đồ đồng
释义
thời đại đồ đồng
青铜器时代 <石器时代后、铁器时代前的一个时代。这时人类已经能用青铜制成工具, 农业和畜牧业有了很大的发展。中国在公元前二千年左右已能用青铜铸造器物。>
铜器时代 <考古学上指石器时代后、铁器时代前的一个时代。这时人类已经能用青铜制成工具, 农业和畜牧业有了很大的发展。中国在公元前2000年左右已能用青铜铸造器物。一般指青铜器时代。>
随便看
lâu ngày
lâu ngày dài tháng
lâu ngày không gặp
cây nhân sâm
cây nhãn
cây nhót
cây nhương hà
cây nhọ nồi
cây nhội
cây nhục đậu khấu
cây niễng
cây non
cây náng
cây nê
cây nêu
cây nông nghiệp
cây nông nghiệp dài ngày
cây núc nác
cây nước
cây nấm
cây nắp ấm
cây nến
cây nối
cây nối dây cong
cây nối dây thẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 9:44:48