请输入您要查询的越南语单词:
单词
sa chân
释义
sa chân
蹉 < 见〖蹉跌〗; 〖蹉跎〗。>
失足 <比喻人堕落或犯严重错误。>
một bước sa chân ngàn lần ân hận; nhất thất túc thành thiên cổ hận.
一失足成千古恨。
随便看
ềnh ềnh
ề à
ề ề à à
ể mình
ễn
ễnh
ễnh bụng
ễnh ương
ỉ
ỉa
ỉa chảy
ỉa ra đó
ỉa són
ỉa trịn
ỉa vãi
ỉa đái
ỉa đùn
ỉm
ỉm ỉm
ỉu
ỉu sìu sịu
ỉu xì
ỉu xìu
ị
ịch ịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 18:00:56