请输入您要查询的越南语单词:
单词
sa cơ lỡ bước
释义
sa cơ lỡ bước
失机; 错失良机 <失去机会, 特指某些球类比赛中的一方发生失误, 失去得分的机会。>
随便看
riễu
riễu cợt
riệt
roi không đủ dài để quất tới bụng ngựa
roi ngựa
roi thép
Romania
rondo
rong
rong biển
rong bể
rong chơi
rong mái trèo
rong ruổi
rong rêu
rong róng
rong tiểu cầu
rong đuôi chó
rong đỏ
ron rón
ro ro
Roseau
roạt
ru
rua
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:32:27