请输入您要查询的越南语单词:
单词
sóng mặt phẳng
释义
sóng mặt phẳng
平面波 <光波或其他电磁波等从一点向各方面发散出去形成球面, 如果这种波从无限远处传来, 所形成的球面就可以看作是一个平面, 所以叫做平面波。在光波中光线和波面垂直, 所以平面波的光线可以看作是平行的。>
随便看
bình nguyên
Bình Nhưỡng
bình nhật
bình nước
bình nước nóng
bình nước thánh
bình pha lê
bình phong
bình phong che chở
bình phun
bình phun thuốc
bình phán
bình phương
Bình Phước
bình phẩm
bình phẩm chính xác
bình phẩm của người đời
bình phẩm lung tung
bình phục
bình quyền
bình quân
bình quân chủ nghĩa
bình rượu
bình rượu bị rò
bình sinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 19:38:56