请输入您要查询的越南语单词:
单词
loãng tuếch
释义
loãng tuếch
稀溜溜 <(稀溜溜的) (稀溜溜儿的)粥、汤等很稀的样子。>
随便看
lười ngay xương
lười nhác
lười nhác cẩu thả
lườm
lườm lườm
lườm nguýt
lườn
lường
lường chi để thu
lường gạt
lường thu để chi
lường trước
lường trước được
lường tính
lường đảo
lưỡi
lưỡi bén hơn gươm
lưỡi búa
lưỡi băng
lưỡi con
lưỡi cuốc
lưỡi cày
lưỡi câu
lưỡi cưa
lưỡi dao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 21:54:01