请输入您要查询的越南语单词:
单词
A Phú Hãn
释义
A Phú Hãn
阿富汗 <阿富汗位于亚洲中部偏西南的内陆国家。绝大多数地区干旱且多山, 农业为其主要产业; 大多数矿产资源未被开发。自古以来阿富汗多次为外敌入侵, 喀布尔为其首都及最大城市。人口28, 717, 213 (2003)。>
随便看
thấy gió cho là có mưa
thấy luôn
thấy lợi tối mắt
thấy mầm biết cây
thấy người là sợ
thấy người sang bắt quàng làm họ
thấy quen
thấy quế phụ hương
thấy ra
thấy ra được
thanh âm
than hòn
thanh điệu
thanh đàm
thanh đông kích tây
thanh đạm
thanh đồng
thanh đới
than hầm
than khóc
than khóc thảm thiết
than khói
than khô
than không khói
than khổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 0:30:22