请输入您要查询的越南语单词:
单词
AQ
释义
AQ
阿Q <鲁迅著名的小说, 《阿Q正传》的主人公, 是'精神胜利者'的典型, 受了屈辱, 不敢正视, 反而用自我安慰的办法, 说自己是'胜利者'。>
tinh thần AQ
阿Q精神。
AQ chính truyện (tiểu thuyết nổi tiếng của Lỗ Tấn)
《阿Q正传》。
随便看
nút bấm
nút chết
nút con dò
nút cà-vạt
nút cắm điện
nút dải rút
nút hình bướm
nút phòng bụi
nút thoát khí
nút thòng lọng
nút thắt
nút áo
năm
năm ba
năm bè bảy mảng
năm bình thường
năm bảy
năm bội thu
năm canh
năm châu
năm chục
năm cùng tháng tận
năm cũ
năm dặm mù sương
năm gần đây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 13:01:39