请输入您要查询的越南语单词:
单词
AQ
释义
AQ
阿Q <鲁迅著名的小说, 《阿Q正传》的主人公, 是'精神胜利者'的典型, 受了屈辱, 不敢正视, 反而用自我安慰的办法, 说自己是'胜利者'。>
tinh thần AQ
阿Q精神。
AQ chính truyện (tiểu thuyết nổi tiếng của Lỗ Tấn)
《阿Q正传》。
随便看
gửi bản thảo đi
gửi bảo đảm
gửi bằng máy bay
gửi công hàm
gửi công văn đi
gửi của
gửi gắm
gửi hàng
gửi hồn người sống
gửi lại
gửi lời
gửi lời hỏi thăm
gửi lời thăm
gửi qua bưu điện
gửi rể
gửi thông điệp
gửi thư
gửi tiền
gửi tiền qua bưu điện
gửi trả
gửi tàu
gửi vận chuyển
gửi đi
gửi điện
gửi điện báo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:05:01