请输入您要查询的越南语单词:
单词
cửa sổ thành tàu
释义
cửa sổ thành tàu
舷窗 <飞机或某些船体两侧密封的窗子。>
随便看
răng hàm
răng hô
răng khôn
răng lược
răng lợi
răng nanh
răng rụng
răng sâu
răng sún
răng sữa
răng trưởng thành
răng tóc
răng vàng
răng độc
răng ốc
răn trước ngừa sau
răn đe
rũ
rũ rượi
rơ
rơi
rơi chầm chậm
rơi lả tả
rơi mất
rơi nước mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 15:53:36