请输入您要查询的越南语单词:
单词
A-ten
释义
A-ten
雅典 <希腊的首都及最大城市, 位于该国东部, 萨罗尼克湾附近。公元前5世纪培利克里斯时代, 文化成就和国势达到巅峰状态。雅典在1834年成为现代希腊的首都, 两年后希腊摆脱土耳其独立。>
随便看
tầng trời thấp
tầng tĩnh khí
tầng tầng lớp lớp
tầng ô-zôn
tầng đất
tầng đất bùn
tầng đất cái
tầng đối lưu
tần ngần
tần phiền
tần suất
tần suất thấp
tần số
tần số biến điệu
tần số cao
tần số cơ bản
tần số dao động
tần số ngắt
tần số nhìn
tần số siêu cao
tần số thấp
tần số trung tần
tần số tới hạn
tần tiện
Tần xoang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 2:48:22