请输入您要查询的越南语单词:
单词
a tì địa ngục
释义
a tì địa ngục
(宗)
阿鼻地狱 <佛教宇宙观中地狱中最苦的一种。为胡语音义合译, 意为"无间"。堕落到此的众生受苦无间断, 故称为"无间"为八大地狱中的第八狱。念佛三昧宝王论.卷上:"女人能集, 众多苦事, 假以香华, 而为严好, 愚人于此, 妄起贪求, 如海疲鸟, 迷于彼岸, 死必当堕, 阿鼻地狱。" 简称为"阿鼻"。>
随便看
không biết từ đâu
không biết tự lượng sức mình
không biết xấu hổ
không biết xử trí thế nào
không biết điều
không biết đâu mà lần
không biết đầu cua tai nheo
không biết đủ
không buông lỏng
không bàn
không bàn mà giống
không bàn mà hợp ý nhau
không bàn nữa
không bán hai giá
không bén
không bì kịp
không bình dân
không bình thường
không bình tĩnh
không bí
không bảo đảm
không bật hơi
không bắt buộc
không bằng
không bằng anh bằng em
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 16:12:43