请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây an toàn
释义
dây an toàn
安全带。
肩带 <车内系紧在肩上的安全带, 以防止人在座位上被扔向前方。>
随便看
bài khấn
bài Khổng
bài liệt
bài luận
bài làm
bài làm mẫu
bài lá
bài lấp chỗ trống
bài minh
bài mạt chược
bài mẫu
bài mục
bài ngoại
bài ngà
bộ phận hình răng
bộ phận lắp ráp
bộ phận máy
bộ phận quan trọng
bộ phận sinh dục
bộ phận then chốt
bộ phối hợp
bộ pin khô
bộ quốc phòng
bộ rễ
bộ sách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 0:49:55