请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây hoa hồ điệp
释义
cây hoa hồ điệp
三色堇 <多年生草本植物, 有分枝, 叶长椭圆形或披针形, 花大, 有五瓣, 近圆形, 通常是黄、白、紫三色, 供观赏。>
随便看
ẵm xốc
ặc
ẹ
ẹo
ẹp
ẻo lả
ẽo à ẽo ợt
ẽo ợt
ế
ếch
ếch bà
ếch ngồi đáy giếng
ếch nhái
ếch trâu
ếch vồ hoa
ế chồng
ế cơm
ế hàng
ếm
đậu nành
đậu phộng
đậu phụ
đậu phụ cứng
đậu phụ khô
đậu phụ lá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 15:04:53