请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-xít ci-tríc
释义
a-xít ci-tríc
枸櫞酸; 柠檬酸 <有机化合物, 分子式C6H8O7, 无色结晶。柠檬等植物的果实中都含有柠檬酸, 从甘蔗或甘薯中也可以制取。用在食品工业、印染工业、医药等方面。>
随便看
Rwanda
rà
rài
rài rài
rài rạc
ràn
ràng
ràng buộc
ràng buộc họ hàng
ràng ràng
ràng rạng
ràng rịt
rành
rành mạch
rành nghề
rành rành
rành rành như canh nấu hẹ
rành rẽ
rành rọt
ràn rạt
ràn rụa
rào
rào cao
rào cản
rào giậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 9:51:12