请输入您要查询的越南语单词:
单词
khái quát
释义
khái quát
概括 ; 蔽; 赅括 <把事物的共同特点归结在一起; 总括。>
简要 <简单扼要。>
廓 <物体的外缘。>
nét khái quát.
轮廓。
轮廓 <(事情的)概况。>
tôi chỉ biết khái quát thôi, chứ còn chi tiết thì hoàn toàn không được rõ.
我只知道个轮廓, 详情并不清楚。
一览 <用图表或简明的文字做成的关于概况的说明(多用作书名)。>
随便看
giở trò ma mãnh
giở trò vô lại
giở trò xấu
giở trò đểu giả
giở trời
giở xem
giở đi giở lại
giở đi mắc núi, giở về mắc sông
giở đòn
giỡn
giỡn cợt
giỡn nhây
giục
giục giã
giục gấp
giục lòng
giục như giục tà
giục riết
giục sanh
giữ
giữa
sói
sói trán
sói vàng
sói đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 13:36:21