请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưỡi trai
释义
lưỡi trai
帽舌 <帽子前面的檐, 形状像舌头, 用来遮挡阳光。有的地区叫帽舌头。>
随便看
súc
súc gỗ
súc miệng
súc mục
súc sinh
súc sản
súc sắc
súc tích
súc vật
súc vật cái
súc vật kéo
súc vật làm giống
súc vật nhỏ
súng
súng A-T
súng ba-dô-ca
súng bắn chim
súng bắn nước
súng ca-nông
súng cao xạ
súng cầm tay
súng cối
súng giật
súng hiệu
súng hơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:07:47