请输入您要查询的越南语单词:
单词
Baiyao
释义
Baiyao
白药 <中药成药, 由三七及其他药味研成的一种白色粉末。能治出血疾患、跌打损伤等。以云南出产的为最出名。>
随便看
nghỉ đẻ
nghỉ định kỳ
nghỉ ốm
nghị
nghịch
nghịch cảnh
nghịch luân
nghịch ngợm
nghịch nước
nghịch thần
nghịch tặc
nghịch tử
nghịch đảng
nghị hội
nghị luận
nghị lực
nghị sĩ
nghị sự
nghịt
nghịt nghịt
nghị trình
nghị tội
nghị viện
nghị định
nghị định giáo hội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 19:01:58