请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa trà
释义
hoa trà
山茶花。<常绿乔木或灌木, 叶子卵形, 有光泽, 花红色或白色, 蒴果球形, 种子球形, 黑色。山茶是一种名贵的观赏植物, 花很美丽, 通常叫茶花。种子可以榨油。>
随便看
lộn phèo
lộn ruột
lộn tùng phèo
lộn vòng
lộn xộn
lộn đầu
lộn đầu xuống
lộp bộp
lộp cộp
lộ phí
lộp độp
lộ ra
lộ ra kết quả
lộ ra ngoài
lộ rõ
lộ rõ chân tướng
lột
lột chức
lột da
lộ thiên
Lộ Thuỷ
lộ tin
lộ tin tức
lộ trình
lộ trình dài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 7:37:10