请输入您要查询的越南语单词:
单词
lộn ruột
释义
lộn ruột
发指 <头发竖起来。形容非常愤怒。>
冒火; 冒火儿。<生气; 发怒。>
发火; 发火儿; 心头火起。<发脾气。>
随便看
đạo Khổng Mạnh
đạo kinh
đạo kiếp
đạo luật
đạo làm người
đạo Lão
đạo lí đối nhân xử thế
đạo lý
đạo lý chính
đạo lý huyền diệu
đạo lý lớn
đạo lý nhà Phật
đạo lý Phật giáo
đạo lý quan trọng
đạo lý truyền thống
đạo lý đúng đắn
đạo Lạt-ma
đạo lộ
đạo môn
đạo mạo
đạo mạo trang nghiêm
đạo nghĩa
đạo Nho
đạo nhân
đạo pháp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 23:06:00