请输入您要查询的越南语单词:
单词
nôn mửa
释义
nôn mửa
呕吐 <膈肌、腹部肌肉突然收缩, 胃内食物被压迫经食管, 口腔而排出体外。分中枢性呕吐(由神经系统中的呕吐中枢受刺激而引起)和反射性呕吐(由胃、肠等部周围的神经末梢受刺激而引起)两种。>
作呕 <恶心, 想呕吐。>
随便看
dáng vẻ quê mùa
dáng vẻ run sợ
dáng vẻ thư sinh
dáng vẻ vui mừng
dáng vẻ vội vàng
dáng vẻ ưu buồn
dáng xinh
dáng đi
dáng điệu
dáng điệu nghênh ngang
dáng điệu thơ ngây
dáng đẹp
dán hồ
dán keo
dán kín
dán liền
dán mắt
dán mắt nhìn
dán mắt vào
dán nhãn
dán niêm phong
dán thiếu tem
dán thông báo
dán trần
dán vách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 2:23:15