请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấm ảnh
释义
tấm ảnh
片儿; 片 <同'片'(piàn)①, 用于'相片儿、画片儿、唱片儿'等词。>
照 <相片。>
tấm ảnh nhỏ
小照。
tấm ảnh đẹp (của con gái).
玉照。
照片; 照片儿 <把感光纸放在照相底片下曝光后经显影、定影而成的人或物的图片。>
随便看
trang phục diễn trò
trang phục hè
trang phục leo núi
trang phục lộng lẫy
trang phục mùa xuân
trang phục mùa đông
trang phục mốt
trang phục ngắn
trang phục phụ nữ Mãn Thanh
trang phục trẻ em
trang phục đóng kịch
trang rời
trang sách
trang sức
trang sức lộng lẫy
trang sức màu đỏ
trang thiết bị
trang trí
trang trí rực rỡ
trang trí tường
việc nhiều
việc nhà
việc nhà nông
việc nhà nước
việc nhân đức không nhường ai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 19:26:00