请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấm ảnh
释义
tấm ảnh
片儿; 片 <同'片'(piàn)①, 用于'相片儿、画片儿、唱片儿'等词。>
照 <相片。>
tấm ảnh nhỏ
小照。
tấm ảnh đẹp (của con gái).
玉照。
照片; 照片儿 <把感光纸放在照相底片下曝光后经显影、定影而成的人或物的图片。>
随便看
mới
mới biết yêu
mới bắt đầu
mới cáu
mới cưới
mới học abc
mới học nghề
mới khỏi rên đã quên thầy
mới kết hôn
mới lạ
mới lạ khác thường
mới mặc
mới mẻ
mới mẻ khác thường
mới nghe gió nổi đã tưởng mưa rơi
mới nghe lần đầu
mới nguyên
mới nảy sinh
mới nổi
mới phát
mới phát sinh
mới quen
mới quen đã thân
mới ra đời
mới rồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 17:40:42