请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấm ảnh
释义
tấm ảnh
片儿; 片 <同'片'(piàn)①, 用于'相片儿、画片儿、唱片儿'等词。>
照 <相片。>
tấm ảnh nhỏ
小照。
tấm ảnh đẹp (của con gái).
玉照。
照片; 照片儿 <把感光纸放在照相底片下曝光后经显影、定影而成的人或物的图片。>
随便看
làm quen
làm ra
làm ra làm chơi ra chơi
làm ra tiền
làm ra vẻ
làm ra vẻ khôn ngoan
làm ra vẻ ta đây
làm riêng
làm ruộng
làm rõ
làm rõ sai trái
làm rõ ý nghĩa
làm rạng rỡ
làm rẫy
làm rể
làm rối
làm rối loạn
làm rối tinh rối mù
làm rộn
làm sai
làm sai ý nguyện
làm sao
làm sao biết
làm sau
làm say mê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 16:33:05