请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấn/hải lý
释义
tấn/hải lý
吨海里 <海运货物的运输量计算单位, 1吨货物运输1海里为1吨海里。>
随便看
đồ mừng
đồn
đồn biên phòng
đồn bót
đồn công an
đồng
tiên liệt
tiên lượng bệnh
tiên lệ
tiên mẫu
tiên mắc đoạ
tiên nghiêm
tiên nho
tiên nhân
tiên nữ
Tiên Phước
tiên quyết
tiên rồng
tiên sinh
tiên thiên
tiên thánh
tiên tiến
tiên tri
tiên triệu
tiên trách kỷ, hậu trách nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 7:55:06