请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái bô
释义
cái bô
便盆 <供大小便用的盆。>
恭桶; 马子; 马桶 <大小便用的有盖的桶, 多用木头或搪瓷制成。>
夜壶 <便壶(多指旧式的)。>
随便看
trợ sản
trợt
trợ thủ đắc lực
trợ tiêu
trợ tế
trợ từ
trợ từ ngữ khí
trợ uy
trợ động từ
trụ
trục
trục bánh xe
trục bánh xe biến tốc
trục bánh đà
trục chuyển động
trục chính
trục chữ thập
trục cong
trục cuốn
trục cuốn tranh
trục cái
trục cán
trục cần
trục cửa không mọt
trục dài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:12:34