请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỗng nhiên nổi tiếng
释义
bỗng nhiên nổi tiếng
一鸣惊人 <《史记·滑稽列传》:'此鸟不飞则已, 一飞冲天; 不鸣则已, 一鸣惊人。'比喻平时没有特殊的表现, 一干就有惊人的成绩。>
随便看
đến học
đến khi
đến khám bệnh tại nhà
đến kỳ
đến lúc
đến lúc nào mới hết
đến lúc này
đến lượt
đến lứa
đến muộn
đến một mình
đến... mới thôi
đến mức
đến nay
đến ngày
đến ngày đến tháng
đến nhà
đến nhậm chức
đến nhận chức
đến nhận việc
đến những nơi náo nhiệt
đến nơi
đến nơi hẹn
đến nơi khác
đến nơi đến chốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 17:36:55