请输入您要查询的越南语单词:
单词
đặc trưng giới tính
释义
đặc trưng giới tính
副性征 <人和动物发育到一定阶段表现出来的与性别有关的特征。如男子长胡须、喉结突出、声调低; 女子乳房发育、声调高等。>
随便看
nhân khẩu luận
nhân kiệt
nhân loại
nhân loại học
nhân luân
nhân lúc
nhân lúc bất ngờ
nhân lúc vui vẻ
nhân lực
nhân minh
nhân mạng
nhân nguyên tử
nhân ngãi
nhân ngôn
nhân ngư
nhân nhượng
nhân nào quả ấy
nhân quả
nhân quả hồ đào
nhân quả thông
nhân rộng
nhân sinh
nhân sĩ
nhân số
nhân sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 13:47:20