请输入您要查询的越南语单词:
单词
nệm
释义
nệm
床垫 <垫在床上的用品。>
垫被 <铺在床板褥子上, 人睡在其上的布单子。>
垫子 <垫在床、椅子、凳子上或别的地方的东西。>
坐垫; 坐垫儿 <放在椅子、凳子上的垫子。>
随便看
nâm
nân
nâng
nâng cao
nâng cao chỉ tiêu số lượng
nâng cao cổ tay
nâng cao một bước
nâng cao tinh thần
nâng chén
nâng cây con
nâng cấp
nâng cốc
nâng cốc chúc mừng
nâng dắt
nâng giá ào ào
nâng khay ngang mày
nâng ly
nâng lên
nâng niu
nâng độ phì của đất
nâng đỡ
nâu
nâu nhạt
nâu nâu
nâu sồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:48:32