请输入您要查询的越南语单词:
单词
nịnh bợ
释义
nịnh bợ
巴结; 媚 <趋炎附势, 极力奉承。>
卑躬屈膝 <形容没有骨气, 谄媚奉承。也说卑躬屈节。(屈节:丧失气节)。>
谄媚; 谀 <用卑贱的态度向人讨好。>
谄谀 <为了讨好, 卑贱地奉承人; 谄媚阿谀。>
跟屁虫; 跟屁虫儿 <指老跟在别人背后的人(含厌恶意)。>
恭惟 <同'恭维'。>
势利 <形容看财产、地位分别对待人的恶劣表现。>
随便看
đọc lời chào mừng
đọc mật mã
đọc một lượt
đọc nhanh như gió
đọc nhiều
đọc nhiều sách vở
đọc nhấn rõ từng chữ
đọc phiếu
đọc qua
đọc qua là nhớ
đọc rõ
đọc rõ từng chữ
đọc rộng
đọc sai câu
đọc sách
đọc sơ
đọc thuộc lòng
đọc thêm
đọc thầm
đọc toàn bộ
đọc âm
đọc âm nặng
đọc đã mắt
đọc đến đâu nhớ đến đấy
đọi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:32:28