请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiếp này
释义
kiếp này
今生; 现世 <今生; 这一辈子。>
kiếp này đời này.
今生今世。
báo ứng kiếp này; quả báo kiếp này.
现世报(迷信的人指做了坏事今生就得到应有的报应)。
随便看
ám trợ
ám tả
ám đạc
ám đạm
ám ảnh
án
án binh bất động
án chưa giải quyết
án chưa quyết
vơi
vơi đầy
Vơ-mon
vơ váo vào nhau
vơ vét
vơ vét của cải
vơ vét của dân
vơ vét của dân sạch trơn
vơ vét tài sản
vơ đũa cả nắm
vưu vật
vươn
vươn cao
vươn cổ
vươn cổ cắn người
vươn dậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 7:35:18