请输入您要查询的越南语单词:
单词
củi đậu nấu đậu
释义
củi đậu nấu đậu
煮豆燃萁 <相传魏文帝曹丕叫他弟弟曹植做诗, 限他在走完七步之前做成, 否则就要杀他。曹植立刻就做了一首诗:'煮豆持作羹, 漉豉以为汁。萁在釜下燃, 豆在釜中泣。本自同根生, 相煎何太急'(见于《世说 新语·文学》)。比喻兄弟间自相残害。>
随便看
toà giảng
toà giảng kinh
toài
toàn
toàn bích
toàn bị
toàn bộ
toàn bộ hành trình
toàn bộ hệ thống thiên thể
toàn bộ số lượng
toàn bộ sự vật
toàn bộ thiết bị
toàn bộ tin tức
toàn bộ tình hình
toàn cuộc
toàn cơ
toàn cầu
toàn cục
toàn diện
toàn dân
toàn hoả
toà nhà
toà nhà hình tháp
toà nhà đồ sộ
toàn hảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:24:08