请输入您要查询的越南语单词:
单词
củi đun
释义
củi đun
劈柴。<木头劈成的小木块或小木条, 供引火用。>
随便看
ngoáy
ngoã
ngoã tùng
ngoé
ngoém
ngoé ngoé
ngoéo
ngoéo tay
ngoăn ngoeo
ngoạ
ngoạ bệnh
ngoạch
ngoại
ngoại bang
ngoại biên
ngoại chứng
ngoại công
ngoại cảng
ngoại cảnh
ngoại cỡ
ngoại diên
ngoại giao đoàn
ngoại giáo
ngoại hiệu
ngoại hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:30:01