请输入您要查询的越南语单词:
单词
che lấp
释义
che lấp
闭; 翳; 障蔽 <遮蔽; 遮掩。>
蔽 <遮盖; 挡住。>
che lấp
遮蔽。
mây che lấp mặt trời
浮云蔽日。 阴翳; 荫蔽; 荫翳; 遮蔽; 遮藏; 遮掩
。
圆谎 <弥补谎话中的漏洞。>
anh ta muốn che lấp những lời dối trá, càng nói càng sơ hở.
他想圆谎, 可越说漏洞越多。
随便看
cố tình phạm pháp
cố tình vi phạm
cốt ý
cốt điện tín
cốt đột
cố tập
cố tật
cố từ
cố viên
cố viết lạc đề
cố vấn
cố ép
cố ý
cố ý buộc tội
cố ý giết người
cố ý lừa bịp
cố ý đề cao
cố ý để lộ
cố đánh
cố đô
cố đạo
cố đạt được
cố đấm ăn xôi
cố định
cố định hình dáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 19:28:42