请输入您要查询的越南语单词:
单词
che lấp
释义
che lấp
闭; 翳; 障蔽 <遮蔽; 遮掩。>
蔽 <遮盖; 挡住。>
che lấp
遮蔽。
mây che lấp mặt trời
浮云蔽日。 阴翳; 荫蔽; 荫翳; 遮蔽; 遮藏; 遮掩
。
圆谎 <弥补谎话中的漏洞。>
anh ta muốn che lấp những lời dối trá, càng nói càng sơ hở.
他想圆谎, 可越说漏洞越多。
随便看
tóc rẽ ngôi giữa
tóc rễ tre
tóc rối
tóc tai
tóc tai bù xù
tóc thắt bím
tóc trái đào
tóc trắng
tóc trắng xoá
tóc trẻ sơ sinh
tóc tơ
tóc xanh
tóc xoã xuống
tóc đen
tóc đuôi sam
tóc đẹp
tóc để chỏm
tóc độn
tói
tóm
tóm cổ cả bọn
tóm gáy
tóm lược
tóm lược nội dung
tóm lược tiểu sử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/30 3:04:02