请输入您要查询的越南语单词:
单词
che lấp
释义
che lấp
闭; 翳; 障蔽 <遮蔽; 遮掩。>
蔽 <遮盖; 挡住。>
che lấp
遮蔽。
mây che lấp mặt trời
浮云蔽日。 阴翳; 荫蔽; 荫翳; 遮蔽; 遮藏; 遮掩
。
圆谎 <弥补谎话中的漏洞。>
anh ta muốn che lấp những lời dối trá, càng nói càng sơ hở.
他想圆谎, 可越说漏洞越多。
随便看
làm nổ
làm nổi bật
làm nổi bật nét chính
làm nổi giận
làm nổi lên
làm nổ tung
làm nửa ngày
làm oan
làm om sòm
làm phim
giầy lông
giầy mủ
giầy nào đi chân nấy
giầy rách
giầy rơm
giầy thêu
giầy thể thao
giầy trượt băng
giầy u-la
giầy đi mưa
giầy đinh
giầy đá bóng
giẩu
giẩy nẩy
giẫm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/11 8:23:30