请输入您要查询的越南语单词:
单词
che lấp
释义
che lấp
闭; 翳; 障蔽 <遮蔽; 遮掩。>
蔽 <遮盖; 挡住。>
che lấp
遮蔽。
mây che lấp mặt trời
浮云蔽日。 阴翳; 荫蔽; 荫翳; 遮蔽; 遮藏; 遮掩
。
圆谎 <弥补谎话中的漏洞。>
anh ta muốn che lấp những lời dối trá, càng nói càng sơ hở.
他想圆谎, 可越说漏洞越多。
随便看
đá lởm chởm
đá lửa
đám
đám băng nổi
đám bạc
đám chay
đám cháy
đám cháy tự nhiên
đám cưới
đám cưới bạc
đám cưới vàng
đám giỗ
đám hát
đám hỏi
đá mi-ca
đám ma
đám mây
đám người
đám người ô hợp
đám tang long trọng
đám tiệc
đá mài
đá mài dao
đá mài dầu
đá mài mịn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 11:51:57