请输入您要查询的越南语单词:
单词
giả trang
释义
giả trang
假充 <装出某种样子; 冒充。>
乔装 <改换服装以隐瞒自己的身份。>
佯 ; 装 ; 假装。<故意表现出一种动作或情况来掩饰真相。>
装假 <实际不是那样而装做那样。>
随便看
sọt liễu
sọt rác
sọt tre tròn
sọt đựng phân
sỏi
sỏi mật
sỏi phổi
sỏi than
sỏi thận
số
số 7
số ba
số ba viết hoa
số biến đổi tương ứng
số bách phân
số báo đặc biệt
số bình quân
số bị chia
số bị cộng
số bị khai căn
số bị nhân
số bị trừ
sốc
số chia
số chuyên đề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 21:32:11