请输入您要查询的越南语单词:
单词
tác-ta-rát
释义
tác-ta-rát
酒石盐酸 <有机化合物, 分子式C2H2(OH)2(COOH)2, 无色晶体, 味很酸。葡萄和梨中含量最多, 有助消化和缓泻作用。供制药品、媒染剂、发酵粉等。也叫果酸。>
随便看
ngày ba tháng tám
ngày bình yên
ngày canh
ngày chính
ngày chẵn
ngày chủ nhật
ngày càng
ngày càng lụn bại
ngày càng sa sút
ngày càng xuống cấp
ngày càng xấu đi
ngày càng đi lên
ngày cá tháng tư
ngày công
ngày cưới
ngày diệt vong
ngày dài
ngày dài tháng rộng
ngày dồn tháng chứa
ngày giỗ
ngày giờ
ngày giờ xác định
ngày hoàng đạo
ngày hôm nay
ngày hôm qua
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 18:16:17