请输入您要查询的越南语单词:
单词
tác-ta-rát
释义
tác-ta-rát
酒石盐酸 <有机化合物, 分子式C2H2(OH)2(COOH)2, 无色晶体, 味很酸。葡萄和梨中含量最多, 有助消化和缓泻作用。供制药品、媒染剂、发酵粉等。也叫果酸。>
随便看
ruộng màu mỡ
ruộng mảnh
ruộng mặn
ruộng mới cày lần đầu
ruộng nghêu
ruộng nuôi sò
ruộng nuôi trai
ruộng nương
ruộng nước
ruộng phần trăm
ruộng rộc
ruộng thí nghiệm
ruộng trũng
ruộng vai
ruộng đám
ruộng được tưới nước
ruộng đất giáp nhau
ruộng đất sở hữu
ruộng đất trên cao nguyên
ruộng đất và nhà cửa
ruộng đồi
ruộng đồng
ruộng đồng mênh mông
ruộng ươm
ruột bóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 2:03:40