请输入您要查询的越南语单词:
单词
toàn thân
释义
toàn thân
遍身 <满身。>
顶踵 <头顶至足踵, 比喻全身。>
浑身; 通身; 通体; 一身; 周身 <浑身; 全身。>
toàn thân đầy mồ hôi; mồ hôi đầy mình.
浑身是汗。
toàn thân ướt sũng.
周身都淋湿了。
随便看
rau tía tô
rau tích trữ
rau xanh
rau xà lách
ra uy
rau đắng
rau độn
ra vào
ra vẻ
ra vẻ bận rộn
ra vẻ người lớn
ra vẻ ta đây
ra vẻ đạo mạo
ra vẻ đồng ý
ra về
ra về chẳng vui
ray cặp ghép
ray rứt
ray rứt trong lòng
ra ý
ra-đa
ra đi
ra-đi-an
ra đi không từ biệt
Ra-đi-um
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 4:51:16