请输入您要查询的越南语单词:
单词
toàn thân
释义
toàn thân
遍身 <满身。>
顶踵 <头顶至足踵, 比喻全身。>
浑身; 通身; 通体; 一身; 周身 <浑身; 全身。>
toàn thân đầy mồ hôi; mồ hôi đầy mình.
浑身是汗。
toàn thân ướt sũng.
周身都淋湿了。
随便看
người dối trá
người dụng binh
cây trồng
cây trồng hai năm
cây trồng mùa đông
cây trồng ngoài đồng
cây trồng phối hợp
cây trồng ra hoa về mùa xuân
cây trồng trong nhà ấm
cây trồng vụ hè
cây trồng vụ đông
cây trồng xen
cây trụ
cây trứng gà
cây tu hú
cây tu-líp
cây tuyết liễu
cây tuân tử
cây tàu bay
cây táo
cây táo chua
cây táo gai
cây táo hồng
cây táo ta
cây táo tây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 22:50:39