请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấu tạo
释义
cấu tạo
构; 搆 <构造; 组合。>
kết cấu; cấu tạo
构图。
cấu tạo từ; tạo từ
构词。
构成 <形成; 造成。>
cấu tạo cơ thể người
人体构造。
cấu tạo địa tầng; cấu tạo lớp đất.
地层的构造。
cấu tạo câu
句子的构造。
构造 <各个组成部分的安排、组织和互相关系。>
构筑 <建造; 修筑。>
结构 <建筑物上承担重力或外力的部分的构造。>
随便看
vùng biển quốc tế
vùng biển tự do
vùng biển xa
vùng bắc cổ
vùng bị tạm chiếm
vùng cao nguyên
vùng cao áp
vùng châu thổ
vùng chăn nuôi
vùng căn cứ giáp ranh các tỉnh
vùng cấm
vùng cận đông
vùng duyên hải
vùng dậy
vùng dậy đuổi theo
vùng giao tranh
vùng giải phóng
vùng giải phóng cũ
vùng hoang dã
vùng hoang vu
vùng khai hoang
vùng khác
vùng khí áp cao
vùng khỉ ho cò gáy
vùng lân cận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 22:49:30