请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấu tạo
释义
cấu tạo
构; 搆 <构造; 组合。>
kết cấu; cấu tạo
构图。
cấu tạo từ; tạo từ
构词。
构成 <形成; 造成。>
cấu tạo cơ thể người
人体构造。
cấu tạo địa tầng; cấu tạo lớp đất.
地层的构造。
cấu tạo câu
句子的构造。
构造 <各个组成部分的安排、组织和互相关系。>
构筑 <建造; 修筑。>
结构 <建筑物上承担重力或外力的部分的构造。>
随便看
lên cung
lên cân
lên cơn
lên cơn sốt
lên cơn sốt rét
lên cạn xuống nước
lên cấp
lên diễn đàn
lên dây
lên dần
lên dốc
lên ghế điện
lên giá
lên giá ào ào
lên giường đi ngủ
lên giọng
lênh khênh
lênh láng
lên hàm
lên hình
lênh đênh
lên hơi
lê nhẹ
lên khuôn
lên kế hoạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/21 21:55:12