请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấu tạo
释义
cấu tạo
构; 搆 <构造; 组合。>
kết cấu; cấu tạo
构图。
cấu tạo từ; tạo từ
构词。
构成 <形成; 造成。>
cấu tạo cơ thể người
人体构造。
cấu tạo địa tầng; cấu tạo lớp đất.
地层的构造。
cấu tạo câu
句子的构造。
构造 <各个组成部分的安排、组织和互相关系。>
构筑 <建造; 修筑。>
结构 <建筑物上承担重力或外力的部分的构造。>
随便看
ngừng bay
ngừng buôn bán
ngừng bút
ngừng bước
ngừng bắn
ngừng chiến tranh, chăm lo văn hoá giáo dục
ngừng chân
ngừng chạy
ngừng công việc
ngừng hoạt động
ngừng khám bệnh
ngừng kinh doanh
ngừng làm việc
ngừng lại
ngừng ngắt
ngừng phê bình
ngừng tay
ngừng xuất bản
ngửa mong
ngửa mặt
ngửa ngực
ngửa tay
ngửi
ngửng
ngữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 8:22:19