请输入您要查询的越南语单词:
单词
thở hồng hộc
释义
thở hồng hộc
气呼呼 <(气呼呼的)形容生气时呼吸急促的样子。>
气咻咻 <(气咻咻的)气吁吁。>
气吁吁 <(气吁吁的)形容大声喘气的样子。>
随便看
ghẻ lở
ghẻ ngứa
ghẻ nước
ghẻ ruồi
ghế
ghế bành
ghếch
ghế con
ghế cây
ghế cứng
ghế danh dự
ghế dài
ghế dựa
ghế gập
ghế gỗ
ghế hùm
ghế hạng bét
ghế khách
ghế lô
ghế mềm
ghế nghị sĩ
ghế ngồi
ghế ngồi cứng
ghế ngồi quay lưng lại
ghế ngựa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:55:19