请输入您要查询的越南语单词:
单词
người da đỏ ở Bắc Mỹ
释义
người da đỏ ở Bắc Mỹ
印第安人 <美洲最古老的居民, 皮肤红黑色, 从前称为红种人。大部分住在中、南美各国。(英:indian)。>
随便看
đắp đổi
đắt
đắt chồng
đắt giá
đắt hàng
đắt khách
đắt tiền
đắt vợ
đắt đỏ
đằm
đằm thắm
đằm đìa
đằn
đằng
đằng hắng
đằng không
đằng kia
đằng la
đằng lục
đằng này
đằng sau
đằng sau hậu trường
đằng sau lưng
đằng thằng
đằng trước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 13:09:58