请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấp phát
释义
cấp phát
给养 <指军队中人员的伙食、牲畜的饲料以及炊事燃料等物资。>
发给。<指在要求、投标或出价之后判给或分给。>
随便看
không ai bì nổi
không ai bằng
không ai chịu nghe ai
không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời
không ai giúp đỡ
không ai được yên
không an lòng
không an phận
không an tâm
không bao giờ
không bao giờ có
không bao giờ quên
không bao giờ rảnh rỗi
không bao lâu
không bao trùm
không biến sắc
không biết
không biết bao nhiêu mà kể
không biết chán
không biết chắc
không biết chừng
không biết chữ
không biết dơ
không biết gì
không biết gì về kỹ thuật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/18 15:28:21