请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấp phát
释义
cấp phát
给养 <指军队中人员的伙食、牲畜的饲料以及炊事燃料等物资。>
发给。<指在要求、投标或出价之后判给或分给。>
随便看
áp đảo
áp đảo tinh thần
áp đặt
áp đồng
áp đội
á quân
át
át chế
át chủ bài
á thánh
át-lát
át-mốt-phe
át-xpi-rin
át đi
áy
áy náy
áy náy trong lòng
áy o
â
âm
âm ba
âm binh
âm bên
âm bình
âm bản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 10:45:26