请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái xác
释义
cái xác
皮囊 <皮袋, 比喻人的身体(贬义)。>
随便看
đồng tộc
đồng tội
đồng từ
đồng tử
đồ ngu
đồ ngu đần
đồ nguội
đồng vàng
đồng vọng
đồng xoang đồng điệu
đồng xu
đồng xu pen-ni
đồng Yên
đồng áng
đồng âm
đồng ý
đồng ý bề ngoài
đồng ý làm
đồng đen
đồng điếu
đồng điền
đồng điệu
đồng đô-la Mỹ
đồng đúc
đồng đạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 19:37:43