请输入您要查询的越南语单词:
单词
vấn đề
释义
vấn đề
疙瘩 <不易解决的问题。>
giải quyết vấn đề giữa hai người với nhau.
解开他们两人中间的疙瘩。
问题 <须要研究讨论并加以解决的矛盾、疑难。>
vấn đề tư tưởng
思想问题。
vấn đề lập trường.
立场问题。
随便看
nhân cách
nhân cách hoá
nhân công
nhân công và vật liệu
nhân cơ hội
nhân của hạt giống
nhân danh
nhân duyên
nhân duyên mỹ mãn
nhân dân
nhân dân trong nước
nhân dân tệ
nhân dịp
nhân gian
nhân giống
nhâng nháo
nhân hoà
nhân hoạ
nhân huynh
nhân hạt thông
nhân hậu
nhân khi
nhân khi cao hứng
nhân khẩu
nhân khẩu luận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 2:37:36