请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hoàng Giáo
释义
Hoàng Giáo
黄教 <藏族地区喇嘛教的一派, 14世纪末宗喀巴所创, 是喇嘛教中最大的教派。>
随便看
quan điểm chủ yếu
quan điểm cơ bản
quan điểm làm thuê
quan điểm sai lầm
quan địa phương
quan đốc học
quan ải
qua quýt
qua quýt cho xong
qua rào vỗ vế
qua sông
qua tay
qua tay nhiều người
qua tháng
qua thì
qua thời gian học nghề
qua trung gian
qua tết
quay
quay chung quanh
quay cuồng
quay cóp
quay giáo
quay gót
quay lưng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 19:24:37