请输入您要查询的越南语单词:
单词
chư hầu
释义
chư hầu
仆从 <旧时指跟随在身边的仆人, 现在比喻跟随别人, 自己不能做主的人或集体。>
nước chư hầu.
仆从国家。
诸侯 <古代帝王统辖下的列国君主的统称。>
附庸 <古代指附属于大国的小国, 今借指为别的国家所操纵的国家。>
随便看
buồm diêu
buồm gấm
buồm hoàng
bận bịu
bận bịu kiếm ăn
bận chân
bận chúi mắt chúi mũi
bận cẳng
bận dây
bận không kịp mở mắt
bận lòng
bận rộn
bận thời vụ
bận tâm
bận tâm lo nghĩ
bận tíu tít
bận túi bụi
bận tối mắt mà vẫn thong dong
bận tối tăm mặt mũi
bận việc
bận về việc...
bận đầu tắt mặt tối
bập
bập bà bập bõm
bập bà bập bùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 23:01:56