请输入您要查询的越南语单词:
单词
chư hầu
释义
chư hầu
仆从 <旧时指跟随在身边的仆人, 现在比喻跟随别人, 自己不能做主的人或集体。>
nước chư hầu.
仆从国家。
诸侯 <古代帝王统辖下的列国君主的统称。>
附庸 <古代指附属于大国的小国, 今借指为别的国家所操纵的国家。>
随便看
khác gì
khách
khách bộ hành
khách cùng chủ
khách cũ
khách của chính phủ
khách du lịch
khách giang hồ
khách hàng
khách hàng chính
khách hàng quen
khách hàng thân thiết
khách hành hương
khách khanh
khách khí
khách không mời mà đến
khách khứa
khách khứa đầy nhà
khách lạ
khách mua
khách mời
khách nhảy
khách nước ngoài
khách nợ
khách nữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 5:52:25