请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm chuyện khác thường
释义
làm chuyện khác thường
玩儿稀的 <干别人没见过的事情; 干不寻常的事或稀奇古怪的事。>
Anh ta thích làm chuyện khác thường để nổi hơn người khác
他喜欢玩儿稀的, 以显示他的与众不同。
随便看
Bắc Phần
Bắc Quốc
bắc sài hồ
Bắc Sơn
Bắc Thiện
Bắc thuộc
Bắc Thành
Bắc Thái
bắc thần
Bắc triều
Bắc Triều Tiên
Bắc Tề
Bắc Tống
Bắc Việt
bắc vĩ tuyến
Bắc Âu
bắc ôn đới
bắc Đại Tây Dương
Bắc Địch
bắc điện
bắc đường
bắc đẩu
bắc đẩu bội tinh
bắn
bắn bia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 18:31:26