请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm chuyện ngu ngốc
释义
làm chuyện ngu ngốc
发傻; 犯傻 <说傻话或做傻事。>
làm sao anh lại có thể làm chuyện ngu ngốc như thế, quên kinh nghiệm lần trước
sao? 你怎么又犯傻了, 忘了上次的教训了?
随便看
họ Sưởng
họ Sạ
họ Sầm
họ Sở
họ Sử
họ Sửu
họ Tang
họ Thai
họ Thang
họ Thanh
họ Thao
họ Thi
họ Thiên
họ Thiếp
họ Thiết
họ Thiếu
họ Thiểm
họ Thiện
họ Thiệt
họ Thiệu
họ Thoát
họ Thoãn
họ Thu
họ Thuần Vu
họ Thuận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 15:40:08