请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm chuyện ngu ngốc
释义
làm chuyện ngu ngốc
发傻; 犯傻 <说傻话或做傻事。>
làm sao anh lại có thể làm chuyện ngu ngốc như thế, quên kinh nghiệm lần trước
sao? 你怎么又犯傻了, 忘了上次的教训了?
随便看
bát trận đồ
bát tuần
bát tự
bát uống rượu
bá tánh
bát âm
bát ô-tô
bát ăn cơm
Bát-đa
bát đàn
bát đĩa
bát đấu chi tài
bát độ
bát đức
bát đựng cơm
bá tước
bá tử nhân
báu
báu vật
bá vơ
Bá Vương
bá vương tiên
bá âm
bá đạo
bâng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 20:41:01